Bản dịch của từ 𧢪 trong tiếng Việt

𧢪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𧢪 (Động từ)

guān
01

Giống như chữ “quan” trong tiếng Việt, nghĩa là nhìn, xem (nhớ dễ qua âm Hán Việt ‘quan’ như trong ‘quan sát’).

同“观”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧢪
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⿳,丷,日,小,頁,見
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚一一乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép