Bản dịch của từ 𧢭 trong tiếng Việt

𧢭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𧢭 (Danh từ)

què
01

Diện mạo nhìn thấy, nét mặt (như nhìn thấy rõ nét mặt người).

视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧢭
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
𧢩
Hình thái radical:
⿰,矍,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一乚丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép