Bản dịch của từ 𧢰 trong tiếng Việt

𧢰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𧢰 (Danh từ)

01

Giống như chữ “𩙤”, chỉ cơn gió mạnh như gió bão thổi ào ào (nhớ câu “gió hô hô thổi” để dễ liên tưởng).

同“𩙤”。疾风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧢰
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,雚,⿲,𦏲,𦏲,𦏲,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一乚丶丶乚丶丶乚丶丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép