Bản dịch của từ 𧢷 trong tiếng Việt

𧢷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞN/AN/AN/A

𧢷 (Danh từ)

chāi
01

Cái trâm cài tóc, giống như chiếc kẹp tóc nhỏ xinh (nhớ câu: 'trâm sài xinh xắn trên mái tóc' để dễ nhớ).

同“钗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧢷
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【SÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,角,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép