Bản dịch của từ 𧣁 trong tiếng Việt
𧣁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𧣁 (Danh từ)
【tán】
01
Góc nhọn, như góc nhà hay góc bàn (nhớ đến 'thán' là góc sắc nhọn).
角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thử, kiểm tra, như thử nghiệm hay thử sức (liên tưởng đến việc 'thán' để kiểm tra).
试。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
