Bản dịch của từ 𧣚 trong tiếng Việt
𧣚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𧣚 (Động từ)
【nuò】
01
Kéo dây cung để căng, chuẩn bị bắn (như 'nặc cung' là kéo dây cung).
调弓。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 䚥, 𧢺, 𧣏
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿹,弓,冫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚一丨一乚一乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懦
逽
愞
掿
糯
䎟
㐡
偄
蹃
喏
搦
锘
觔
觙
觚
觢
觓
角
觛
䚩
触
觞
觿
觳
跜
溅
䇱
靮
善
幈
惒
棗
貱
絥
最
紫
