ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧣠
Bảng phân tích âm vị 𧣠
Chǎn
(〈越南释义〉) Đọc là chánh, một loại nhạc cụ trong tổ hợp 䈊𣎏~, dễ nhớ như tiếng đàn vang chánh xác.
〈越南释义〉读音chánh,〔䈊𣎏~〕一种乐器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép