Bản dịch của từ 𧣠 trong tiếng Việt

𧣠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𧣠 (Danh từ)

chǎn
01

(〈越南释义〉) Đọc là chánh, một loại nhạc cụ trong tổ hợp 䈊𣎏~, dễ nhớ như tiếng đàn vang chánh xác.

〈越南释义〉读音chánh,〔䈊𣎏~〕一种乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧣠
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【CHÁNH】
Hình thái radical:
⿰,角,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép