Bản dịch của từ 𧣦 trong tiếng Việt

𧣦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𧣦 (Danh từ)

jiāo
01

Cá mập nhỏ hay cá nhám, giống như cá mập nhưng nhỏ hơn (giúp nhớ: 'giao' nghe giống 'giảo', cá này nhỏ và nhanh như cá giảo)

同“鲛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧣦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,角,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一一丨丶一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép