Bản dịch của từ 𧣫 trong tiếng Việt

𧣫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧣫 (Động từ)

huò
01

Giống như chữ , nghĩa là dùng tay nắm hoặc vồ lấy (nhớ câu: 'hoạt tay vồ lấy')

同“擉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧣫
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,角,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép