Bản dịch của từ 𧣭 trong tiếng Việt

𧣭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𧣭 (Danh từ)

zhì
01

〔giải chí〕giống kỳ lân một sừng trong truyền thuyết, có khả năng phân biệt đúng sai (giống như vị thần công lý trong truyện cổ tích).

〔解~〕同“獬豸”,传说中一种能分辨是非的独角兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧣭
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
䚦, 𢊁, 𧤷
Hình thái radical:
⿰,角,豸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丿丶丶丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép