Bản dịch của từ 𧤁 trong tiếng Việt

𧤁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

𧤁 (Danh từ)

sǒng
01

Sừng (phần cứng nhô ra trên đầu của các loài thú như trâu, bò, dê), dễ nhớ như câu 'sừng trâu, sừng bò'.

〈越南释义〉读音sừng,角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧤁
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【SỪNG】
Các biến thể:
𧤂
Hình thái radical:
⿰,角,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一丨一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép