ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧤁
Bảng phân tích âm vị 𧤁
Sǒng
Sừng (phần cứng nhô ra trên đầu của các loài thú như trâu, bò, dê), dễ nhớ như câu 'sừng trâu, sừng bò'.
〈越南释义〉读音sừng,角。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép