Bản dịch của từ 𧤊 trong tiếng Việt

𧤊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𧤊 (Danh từ)

náo
01

Giống như chữ “”, chỉ hình ảnh một con bò với một sừng cúi xuống, một sừng ngẩng lên (như trong sách Chu Dịch). Hình ảnh này giúp nhớ đến sự khác biệt trong cách bò kéo xe, một sừng cúi, một sừng ngẩng, tượng trưng cho sự cân bằng âm dương.

同“觢”。清·惠棟《周易述》:“見輿曳,其牛~。注:牛角一俯一卬曰~。離上而坎下,故其牛~也。”

Ví dụ
𧤊
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÀO】
Hình thái radical:
⿱,制,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丨乚丿乚丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép