Bản dịch của từ 𧤊 trong tiếng Việt
𧤊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𧤊 (Danh từ)
【náo】
01
Giống như chữ “觢”, chỉ hình ảnh một con bò với một sừng cúi xuống, một sừng ngẩng lên (như trong sách Chu Dịch). Hình ảnh này giúp nhớ đến sự khác biệt trong cách bò kéo xe, một sừng cúi, một sừng ngẩng, tượng trưng cho sự cân bằng âm dương.
同“觢”。清·惠棟《周易述》:“見輿曳,其牛~。注:牛角一俯一卬曰~。離上而坎下,故其牛~也。”
Ví dụ
