ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧤎
Bảng phân tích âm vị 𧤎
Xuān
Vung sừng (như con vật vung sừng để cảnh báo hoặc tấn công).
挥角。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép