Bản dịch của từ 𧤜 trong tiếng Việt

𧤜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄜˋN/AN/AN/A

𧤜 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𧤒, là phần góc nhọn giống như gót chân gà (dễ nhớ: gót chân gà nhọn như góc này). Tham khảo trong 《集韵》.

同“𧤒”。角似鸡距。见《集韵》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧤜
Bính âm:
【nè】【ㄋㄜˋ】【NẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,角,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép