Bản dịch của từ 𧤧 trong tiếng Việt

𧤧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𧤧 (Danh từ)

guǐ
01

Giống như chữ , một chữ Hán hiếm, dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ quen thuộc hơn).

同“䚦”。

Ví dụ
𧤧
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,角,⿸,虍,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丨一乚丿一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép