Bản dịch của từ 𧤩 trong tiếng Việt

𧤩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𧤩 (Tính từ)

guān
01

Già góa, chỉ người đàn ông không vợ (giống như từ '' trong tiếng Trung).

同“鳏”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧤩
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,角,眔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép