Bản dịch của từ 𧤮 trong tiếng Việt

𧤮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𧤮 (Tính từ)

yáo
01

Cứng như đá, chắc chắn không dễ gãy (nhớ đến từ 'giáo' cũng cứng)

硬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧤮
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,右,右
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一丿丨乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép