Bản dịch của từ 𧤸 trong tiếng Việt

𧤸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

𧤸 (Tính từ)

mán
01

(theo cách đọc tiếng Việt) bận rộn, tất bật như người làm việc không ngừng nghỉ

〈越南释义〉读音mám,忙碌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧤸
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MÁM】
Hình thái radical:
⿰,角,𡕩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一一丨丿丨乚乚丶一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép