Bản dịch của từ 𧥍 trong tiếng Việt

𧥍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𧥍 (Danh từ)

biāo
01

Tên một loại sừng (), dễ nhớ như sừng con vật có hình dạng đặc biệt.

角名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như “”, là dây buộc ngựa, giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh dây buộc ngựa chạy nhanh như tiếng 'biāo'.

同“镳”。

Ví dụ
𧥍
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,角,麃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép