Bản dịch của từ 𧥑 trong tiếng Việt
𧥑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧥑 (Danh từ)
【bì】
01
〔屠𧥑〕còn gọi là “屠觱”, là loại kèn sừng thú do người Khương thổi để làm ngựa hoảng sợ (giống như tiếng kèn báo động trong truyện cổ tích Việt Nam).
〔屠𧥑〕也作“屠觱”。羌人所吹兽角号,用以惊马。《説文•角部》:“𧥑,羌人所吹角屠𧥑,以驚馬也。”《字彙補•角部》:“𧥑,觱本字。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 觱
- Hình thái radical:
- ⿱,𢨋,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一乚丶丿一丨乚一一乚丶丿丿乚丿乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翍
獘
觱
䪐
馝
㻫
鶝
㵨
䎵
臂
廦
㱸
䚜
觝
觺
觥
䚫
觾
觘
觩
触
觼
觚
觰
齃
虇
䴃
驛
鼷
籥
轣
灓
䴆
䵐
㶝
鱦
