Bản dịch của từ 𧥗 trong tiếng Việt

𧥗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𧥗 (Tính từ)

yáng
01

Giống như chữ “𧥖”, thường dùng để chỉ một dạng hoặc kiểu giống nhau (giống nhau như chữ dương, dễ nhớ vì cùng bộ thủ).

同“𧥖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧥗
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𧥖
Hình thái radical:
⿰,角,𪋘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一丨乚丿丶一丨乚丿丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép