ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧥛
Bảng phân tích âm vị 𧥛
Qiǎn
〔~~〕nói chuyện với giọng vội vàng, hấp tấp như người đang gấp gáp (nhớ như tiếng 'thiển' nhanh, vội)
〔~~〕说话很急的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép