Bản dịch của từ 𧥜 trong tiếng Việt

𧥜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧥜 (Động từ)

yǎn
01

Xem, nhìn (như trong từ 'kiến yển' 見𧥜, nghĩa là nhìn thấy)

见qiǎn~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧥜
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿳,亠,𠄠,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép