Bản dịch của từ 𧥝 trong tiếng Việt
𧥝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
𧥝 (Danh từ)
【cí】
01
Cùng nghĩa với chữ “詞” (từ), dùng để chỉ từ ngữ, lời nói (như trong câu “詞,古作𧥝” – từ xưa viết là 𧥝). Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “từ” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì phát âm gần giống.
同“詞”。《集韻•之韻》:“詞,古作𧥝。”《字彙補•言部》:“𧥝,《韻鑰》古詞字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
