Bản dịch của từ 𧥝 trong tiếng Việt

𧥝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𧥝 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (từ), dùng để chỉ từ ngữ, lời nói (như trong câu “古作𧥝” – từ xưa viết là 𧥝). Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “từ” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì phát âm gần giống.

同“詞”。《集韻•之韻》:“詞,古作𧥝。”《字彙補•言部》:“𧥝,《韻鑰》古詞字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧥝
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,𠃌,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép