Bản dịch của từ 𧥞 trong tiếng Việt

𧥞

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𧥞 (Thán từ)

tàn
01

Cùng nghĩa với từ “thán” (thở dài, than thở như tiếng thở dài trong tiếng Việt).

同“叹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧥞
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,言,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép