Bản dịch của từ 𧥡 trong tiếng Việt

𧥡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𧥡 (Tính từ)

dàn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là sinh ra, ra đời (như trong “sinh nhật” 生诞). Dễ nhớ vì “đản” cũng có nghĩa là sinh, giống như “đản sinh” (ra đời).

同“诞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧥡
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,廴,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép