Bản dịch của từ 𧥮 trong tiếng Việt

𧥮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𧥮 (Động từ)

01

Ghi nhớ, như ghi lại trong trí (nhớ kỹ để không quên)

记。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhận biết, nhận ra (biết rõ, nhận dạng)

认。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧥮
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
詆, 𧥯, 𧦚
Hình thái radical:
⿰,言,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép