ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧥮
Bảng phân tích âm vị 𧥮
Hù
Ghi nhớ, như ghi lại trong trí (nhớ kỹ để không quên)
记。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhận biết, nhận ra (biết rõ, nhận dạng)
认。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép