Bản dịch của từ 𧥵 trong tiếng Việt

𧥵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guò

ㄍㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧥵 (Tính từ)

guò
01

Chậm trễ, muộn (như 'quá giờ' là trễ giờ).

迟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧥵
Bính âm:
【guò】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ】
Hình thái radical:
⿰,言,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép