Bản dịch của từ 𧥶 trong tiếng Việt

𧥶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊN/AN/AN/A

𧥶 (Động từ)

kuáng
01

Giống như '' (lừa dối, nói dối để đánh lừa người khác); nhớ câu 'khoảng lừa' để dễ nhớ.

同“诳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧥶
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【KHOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép