ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧥺
Bảng phân tích âm vị 𧥺
Jùn
(Phương ngữ Quảng Đông) lừa gạt, lừa tiền người khác (như câu 'lừa một khoản tiền của người ta').
〈方言〉欺骗,骗(财物)。粤语。~咗人一笔钱(骗取别人一笔钱)|因住佢,佢会~人嘅(提防他,他会骗人)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép