Bản dịch của từ 𧥺 trong tiếng Việt

𧥺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

𧥺 (Động từ)

jùn
01

(Phương ngữ Quảng Đông) lừa gạt, lừa tiền người khác (như câu 'lừa một khoản tiền của người ta').

〈方言〉欺骗,骗(财物)。粤语。~咗人一笔钱(骗取别人一笔钱)|因住佢,佢会~人嘅(提防他,他会骗人)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧥺
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
韻, 訇
Hình thái radical:
⿰,言,勻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép