Bản dịch của từ 𧦀 trong tiếng Việt

𧦀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𧦀 (Danh từ)

xuè
01

Giống như chữ , thường dùng trong tên riêng hoặc từ cổ, nhớ như 'huệ' hoa thơm ngát trong vườn Việt

同“䛔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧦀
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
誽, 䛔
Hình thái radical:
⿰,言,㕛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép