Bản dịch của từ 𧦝 trong tiếng Việt

𧦝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𧦝 (Động từ)

01

Gọi, hô to để thu hút sự chú ý (như tiếng gọi thân quen trong đời sống hàng ngày).

呼唤。后作“呼”。《説文•言部》:“𧦝,召也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng kêu, tiếng hót (âm thanh phát ra từ động vật hoặc vật thể).

鸣。《廣雅•釋詁二》:“𧦝,鳴也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧦝
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
呼, 𧦻, 𫍞
Hình thái radical:
⿰,言,乎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép