Bản dịch của từ 𧦝 trong tiếng Việt
𧦝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
𧦝 (Động từ)
【hū】
01
Gọi, hô to để thu hút sự chú ý (như tiếng gọi thân quen trong đời sống hàng ngày).
呼唤。后作“呼”。《説文•言部》:“𧦝,召也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng kêu, tiếng hót (âm thanh phát ra từ động vật hoặc vật thể).
鸣。《廣雅•釋詁二》:“𧦝,鳴也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
