Bản dịch của từ 𧦢 trong tiếng Việt

𧦢

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𧦢 (Thán từ)

xiāo
01

Giống như từ '', dùng để biểu thị tiếng thở dài hoặc tiếng kêu nhẹ (âm thanh giống tiếng 'xào').

同“呺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như từ '', thường dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc phản ứng bất ngờ.

同“谔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧦢
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép