Bản dịch của từ 𧦦 trong tiếng Việt

𧦦

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𧦦 (Trạng từ)

01

Giống như chữ “” (âm thanh lẩm bẩm, nói thầm như tiếng ru)

同“喃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧦦
Bính âm:
【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Các biến thể:
䛁, 𠊌, 𧧛
Hình thái radical:
⿰,言,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép