Bản dịch của từ 𧦮 trong tiếng Việt

𧦮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊN/AN/AN/A

𧦮 (Tính từ)

01

Giống như chữ “𧪕” (chữ này hiếm, dùng để chỉ một ý nghĩa đặc biệt).

同“𧪕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

~〕Chỉ lời nói khó hiểu, như sợi chỉ rối không rõ nghĩa.

〔絲~〕語不解也。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧦮
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÁ】
Hình thái radical:
⿰,言,⿱,𡰣,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép