Bản dịch của từ 𧦶 trong tiếng Việt

𧦶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𧦶 (Danh từ)

gòu
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (như một tên riêng đặc biệt dễ nhớ)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (cấu), nghĩa là khiển trách, mắng mỏ (nhớ câu 'cấu trách' là mắng)

同“诟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧦶
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿰,言,⿳,丿,一,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép