Bản dịch của từ 𧧅 trong tiếng Việt
𧧅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𧧅 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với 'gián' (can gián, góp ý, khuyên bảo) – nhớ 'gián' như người góp ý thân thiện trong gia đình.
同“谏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với 'huấn' (dạy bảo, chỉ dẫn) – liên tưởng đến việc huấn luyện, chỉ bảo nhẹ nhàng.
同“䛈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
