Bản dịch của từ 𧧅 trong tiếng Việt

𧧅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧧅 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'gián' (can gián, góp ý, khuyên bảo) – nhớ 'gián' như người góp ý thân thiện trong gia đình.

同“谏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'huấn' (dạy bảo, chỉ dẫn) – liên tưởng đến việc huấn luyện, chỉ bảo nhẹ nhàng.

同“䛈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧧅
Bính âm:
【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,吏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép