Bản dịch của từ 𧧆 trong tiếng Việt

𧧆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duī

ㄉㄨㄟN/AN/AN/A

𧧆 (Động từ)

duī
01

Lên án, trách móc (như khi người ta nói 'đối xử không công bằng' để dễ nhớ)

谴责。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧧆
Bính âm:
【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐỐI】
Các biến thể:
𧨮, 𧪲
Hình thái radical:
⿰,言,𠂤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép