Bản dịch của từ 𧧇 trong tiếng Việt

𧧇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𧧇 (Tính từ)

01

Giống như chữ '𧧨', thường dùng để chỉ một dạng hay trạng thái tương tự (như 'dương' trong tiếng Việt dễ nhớ vì liên quan đến ánh sáng, mặt trời).

同“𧧨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧧇
Bính âm:
【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,言,朶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép