Bản dịch của từ 𧧊 trong tiếng Việt

𧧊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

𧧊 (Tính từ)

01

Lười biếng, chậm chạp như kẻ lười nhác (nhớ câu 'lười như con oa').

〔諣~〕惰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧧊
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿰,言,卮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丿一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép