Bản dịch của từ 𧧝 trong tiếng Việt
𧧝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𧧝 (Tính từ)
【yǎ】
01
〈phương ngữ〉Ghét bỏ, không ưa (giống như cảm giác 'á' khi gặp điều không thích). Dùng trong tiếng Quan thoại Tây Nam.
〈方言〉嫌弃。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉Cứng đầu, khó hợp tác, hay cãi cọ (như kiểu 'á' làm khó chịu). Dùng trong tiếng Tương ngữ.
〈方言〉乖戾;不相合;爱扯皮。湘语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈phương ngữ〉Hống hách, ngang ngược (như kiểu 'á' làm người khác khó chịu). Dùng trong tiếng Quảng Đông.
〈方言〉霸道,蛮横。粤语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
