Bản dịch của từ 𧧞 trong tiếng Việt

𧧞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𧧞 (Danh từ)

gào
01

Giống chữ “”, nghĩa là lời tuyên cáo, thông báo quan trọng (như lời vua ban bố).

同“诰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧧞
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,爫,言,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丶一一一丨乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép