ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧧭
Bảng phân tích âm vị 𧧭
Gàng
〈phương ngữ〉 nói cho biết, báo tin (giống như 'cáng' nghe như 'căng' để nhớ là nói ra)
〈方〉告诉。北京官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép