Bản dịch của từ 𧧯 trong tiếng Việt

𧧯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𧧯 (Danh từ)

guāng
01

Có thể đọc là “quang” (ánh sáng). Ví dụ trong câu thơ cổ: “Hòa bình đều quang, sắc trời như hoa” (như ánh sáng tỏa đều, màu sắc rực rỡ như hoa).

或读“光”。《𪒠钟》:“龢平均𧧯,霝色若华。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧧯
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,言,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép