Bản dịch của từ 𧧺 trong tiếng Việt

𧧺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𧧺 (Tính từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là sai sót, lỗi lầm (dễ nhớ vì “phi” nghe như “phí” – phí phạm vì lỗi sai).

同“纰”。错误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧧺
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
紕, 𧫔
Hình thái radical:
⿰,言,坒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一乚一乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép