Bản dịch của từ 𧧻 trong tiếng Việt

𧧻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋN/AN/AN/A

𧧻 (Danh từ)

zhà
01

Lời nói xấu hổ, ngượng ngùng (giống như lời 'trá' nể mặt)

惭语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '' nghĩa là lừa đảo, gian trá

同“诈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧧻
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
詐, 𧩳
Hình thái radical:
⿰,言,作
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép