Bản dịch của từ 𧧾 trong tiếng Việt

𧧾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧧾 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ , cùng nghĩa (chữ đồng âm, dễ nhớ).

同“䛛”。

Ví dụ
02

Người nói dài dòng, lời nói dài (nhớ chữ '' là lời nói, '' là dài).

言长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chợ hội, nơi tụ họp mua bán (như ' hội').

市~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧧾
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,言,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép