Bản dịch của từ 𧧾 trong tiếng Việt
𧧾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𧧾 (Danh từ)
【huì】
01
Giống như chữ 䛛, cùng nghĩa (chữ đồng âm, dễ nhớ).
同“䛛”。
Ví dụ
02
Người nói dài dòng, lời nói dài (nhớ chữ '言' là lời nói, '长' là dài).
言长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chợ hội, nơi tụ họp mua bán (như '市 hội').
市~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
