Bản dịch của từ 𧨃 trong tiếng Việt

𧨃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𧨃 (Động từ)

01

Cãi cọ, tranh chấp (giống như từ '' nghĩa là tranh chấp, xích mích trong gia đình hoặc bạn bè)

同“鬩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧨃
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,赤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép