ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧨃
Bảng phân tích âm vị 𧨃
Xì
Cãi cọ, tranh chấp (giống như từ '鬩' nghĩa là tranh chấp, xích mích trong gia đình hoặc bạn bè)
同“鬩”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép