ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧨄
Bảng phân tích âm vị 𧨄
Yuè
Từ chối trả lời, như người 'uyệt' không chịu nói gì (giống như 'uyệt' lời).
拒不回答。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép