Bản dịch của từ 𧨆 trong tiếng Việt

𧨆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𧨆 (Động từ)

01

Cáo buộc sai, vu khống (như nói xấu ai không đúng sự thật)

同“诬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧨆
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
詤, 誣
Hình thái radical:
⿰,言,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一乚丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép